economics department
Học thuậtThân thiện
The economics department is located on the third floor of the main university building.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoa kinh tế học: Một đơn vị học thuật trong một trường đại học hoặc cao đẳng chịu trách nhiệm về giảng dạy và nghiên cứu trong lĩnh vực kinh tế học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is the head of the economics department at the university. (Bà ấy là trưởng khoa kinh tế học tại trường đại học.)
- The economics department is hosting a lecture on global trade. (Khoa kinh tế học đang tổ chức một bài giảng về thương mại toàn cầu.)
- He applied to study in the economics department. (Anh ấy đã nộp đơn để học tại khoa kinh tế học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the economics department": trong nội bộ khoa kinh tế học.
- There is a lively debate within the economics department about this policy. (Có một cuộc tranh luận sôi nổi trong nội bộ khoa kinh tế học về chính sách này.)
Biến thể và từ gần giống
- Department of Economics: Khoa Kinh tế (một cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Economics faculty: Đội ngũ giảng viên khoa kinh tế học.
- Business school: Trường kinh doanh (một đơn vị rộng hơn, có thể bao gồm nhiều ngành như quản trị, tài chính, và kinh tế học).
Từ đồng nghĩa
- Economics faculty (trong một số ngữ cảnh): khoa kinh tế học.
Lưu ý
- Cụm danh từ "economics department" là một danh từ ghép, chỉ một bộ phận cụ thể trong một tổ chức học thuật. Nó không phải là một phrasal verb hay thành ngữ.
The economics department is located on the third floor of the main university building.
Noun
- Khoa kinh tế học